metric grain

metric grain

A jeweler carefully weighs a single pearl on a scale calibrated in metric grains.

Định nghĩa

Danh từ: Metric grain một đơn vị đo khối lượng, thường được sử dụng để cân ngọc trai hoặc kim cương. Một metric grain tương đương với 50 miligam (mg) hoặc 1/4 carat.

dụ sử dụng
  • (Một viên ngọc trai nhỏ nặng khoảng 2 metric grains.)
  • (Trọng lượng của viên kim cương được đo bằng metric grains để đảm bảo độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành kim hoàn: Metric grain thường được dùng để đo các loại đá quý nhỏ hoặc ngọc trai do tính chính xác cao.
    • The jeweler calculated the total weight of the pearls using metric grains. (Người thợ kim hoàn tính tổng trọng lượng của những viên ngọc trai bằng metric grains.)
Biến thể từ gần giống
  • Grain (thông thường): Một đơn vị đo khối lượng khác, nhưng không phải metric grain. Một grain thông thường bằng khoảng 64.8 mg.
  • Carat: Đơn vị đo phổ biến hơn cho kim cương (1 carat = 200 mg), metric grain 1/4 carat.
Từ đồng nghĩa
  • Quarter carat: 1/4 carat, tương đương với 1 metric grain.
  • 50 mg: 50 miligam, giá trị chính xác của metric grain.
Các cụm từ liên quan
  • Metric grain weight: Trọng lượng tính bằng metric grain.
    • The metric grain weight of the gemstone was recorded. (Trọng lượng metric grain của viên đá quý đã được ghi lại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "metric grain", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.